người lai tiếng anh là gì

Theo dõi bài viết để biết chi tiết nhé. Nhiều người từng hỏi tôi "đóng dấu giáp lai tiếng anh là gì ? " Thực ra với những người không có vón từ tiếng anh sẽ không thể nào dịch ra được và những ai chỉ lên mạng Search tìm kiếm trên Google Translate thôi cũng chỉ biết XEM VIDEO Đóng Dấu Giáp Lai Tiếng Anh Là Gì, Dấu Treo Và Dấu Giáp Lai tại đây. Hãy cùng công ty chúng tôi tìm hiểu từ đóng dấu trong tiếng Anh là gì qua bài viết sau: ký tên và đóng dấu : ký tên và đóng dấu (nếu ký tên và đóng dấu thì đó là "ký tên và đóng dấu"). sau đó là khả năng hiểu những gì được đóng dấu trong tiếng Anh thông qua 2 trường hợp, 194,000 ₫ 74,000 ₫; Harry Potter Và Hoàng Tử Lai (Tiếng Việt) 215,000 ₫ 69,000 ₫ Improve Your Skill Listening & Speaking For Ielts 6.0-7.5 158,000 ₫ 61,000 ₫; LESSONS FOR IELTS LISTENING (Mới Nhất) 228,000 ₫ 64,000 ₫ (Ebook)The History Book (Big Ideas Simply Explained) by DK 75,000 ₫ 15,000 ₫ [Mới Nhất] IELTS Listening - Recent Actual Tests 120,000 ₫ Vay Tiền Nhanh Home. Người lái xe tải tiếng Anh gọi là truck driver Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Người lái xe tải có thể bạn quan tâm Chuyển nhà moving house Chuyển nhà trọ moving inn Vận chuyển hàng hóa freight Chuyển kho xưởng warehouse transfer Bảng giá chuyển nhà house moving price list Taxi tải Taxi loading Cho thuê xe tải truck rental Chuyển nhà trọn gói package transfer Chuyển văn phòng trọn gói package office transfer Chuyển nhà liên tỉnh interprovincial house transfer moving van / væn/ xe tải lớn, chở đồ đạc khi chuyển nhà cementtruck /sɪˈment trʌk/ xe trộn xi măng dump truck /dʌmp trʌk/ xe đổ vật liệu tractor trailer / xe đầu kéo truck driver /trʌk người lái xe tải transporter / băng tải flatbed /flæt bed/ ô tô sàn phẳng cement truck /sɪˈment trʌk/ xe trộn xi măng dump truck /dʌmp trʌk/ xe đổ vật liệu tractor trailer / xe đầu kéo flatbed /flæt bed/ ô tô sàn phẳng Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Người lái xe tải tiếng Anh là gì?. Xem thêm Từ điển Việt-Anh người lai Bản dịch của "người lai" trong Anh là gì? vi người lai = en volume_up cross-breed chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI người lai {danh} EN volume_up cross-breed người lai da đen {danh} EN volume_up Sambo Bản dịch VI người lai {danh từ} người lai từ khác cây lai, vật lai volume_up cross-breed {danh} VI người lai da đen {danh từ} người lai da đen volume_up Sambo {danh} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "người lai" trong tiếng Anh lai tính từEnglishhybridngười danh từEnglishbodypersonpeoplepeoplengười ăn xin danh từEnglishbeggarngười làm danh từEnglishhandngười chia bài danh từEnglishdealerngười đẹp danh từEnglishbeautyngười anh em danh từEnglishfellowngười đối lập danh từEnglishoppositionngười tình danh từEnglishsweetheartngười yêu danh từEnglishsweetheartngười bảo đảm danh từEnglishguaranteengười tây phương tính từEnglishEuropeanngười giúp bán hàng danh từEnglishclerkngười lơ ngơ danh từEnglishdopengười mẹ danh từEnglishmotherngười thứ hai danh từEnglishsecondngười lính danh từEnglishsoldier Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese người khờngười khờ dạingười khởi tốngười kiếm ăn sinh sống ở bến tàungười kiểm trangười kiệnngười kích động quần chúngngười kỳ dịngười kỳ quặcngười la hét phản đối người lai người lai da đenngười lao độngngười lao động trình độ kémngười lau chùingười leo núingười leo trèongười liên hệngười liên lạcngười loan báongười luyện nhẫn thuật commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này. Dictionary Vietnamese-English người lai What is the translation of "người lai" in English? vi người lai = en volume_up cross-breed chevron_left Translations Translator Phrasebook open_in_new chevron_right VI người lai {noun} EN volume_up cross-breed người lai da đen {noun} EN volume_up Sambo Translations VI người lai {noun} người lai also cây lai, vật lai volume_up cross-breed {noun} VI người lai da đen {noun} người lai da đen volume_up Sambo {noun} Similar translations Similar translations for "người lai" in English lai adjectiveEnglishhybridngười nounEnglishbodypersonpeoplepeoplengười ăn xin nounEnglishbeggarngười làm nounEnglishhandngười chia bài nounEnglishdealerngười đẹp nounEnglishbeautyngười anh em nounEnglishfellowngười đối lập nounEnglishoppositionngười tình nounEnglishsweetheartngười yêu nounEnglishsweetheartngười bảo đảm nounEnglishguaranteengười tây phương adjectiveEnglishEuropeanngười giúp bán hàng nounEnglishclerkngười lơ ngơ nounEnglishdopengười mẹ nounEnglishmotherngười thứ hai nounEnglishsecondngười lính nounEnglishsoldier More Browse by letters A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Other dictionary words Vietnamese người khờngười khờ dạingười khởi tốngười kiếm ăn sinh sống ở bến tàungười kiểm trangười kiệnngười kích động quần chúngngười kỳ dịngười kỳ quặcngười la hét phản đối người lai người lai da đenngười lao độngngười lao động trình độ kémngười lau chùingười leo núingười leo trèongười liên hệngười liên lạcngười loan báongười luyện nhẫn thuật Translations into more languages in the French-English dictionary. commentRequest revision Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now Let's stay in touch Dictionaries Translator Dictionary Conjugation Pronunciation Examples Quizzes Games Phrasebook Living abroad Magazine About About us Contact Advertising Social Login Login with Google Login with Facebook Login with Twitter Remember me By completing this registration, you accept the terms of use and privacy policy of this site.

người lai tiếng anh là gì